Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giải nhất" (1)
giải nhất

Tiếng Anh
Danh từfirst prize
Cô ấy đã giành được giải nhất
She won first prize.
Từ liên quan "giải nhất" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giải nhất" (1)
Cô ấy đã giành được giải nhất
She won first prize.
